--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ marrow squash chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
thét
:
to scream, to shriek
+
bừng
:
To flare brightly, to turn suddenly red hot, to burst out ebullientlyngọn lửa bừng cháythe fire flared up brightlyngười nóng bừng bừng như lên cơn sốthis body turned suddenly red hot like in a fever
+
lập tức
:
at once, immediately
+
quân khu
:
military zone
+
đáo đầu
:
(ít dùng) Draw to a close, near its endVở kịch đáo đầu rồi mới biết hay dởOnly when the play was nearing its end, could one appreciate it